사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tuyến đường sắt" (1)

tuyến đường sắt
영어 구Railway line
내 단어장
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.

swap_horiz 관련 단어 "tuyến đường sắt" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tuyến đường sắt" (3)

Việt Nam có tuyến đường sắt Bắc – Nam.
Vietnam has a North–South railway.
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
The government is investing in upgrading the national railway line.